Bước tới nội dung

出现

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 出現

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 出現.
(Mục từ này là dạng giản thể của 出現).
Ghi chú: