列
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]列 (bộ thủ Khang Hi 18, 刀+4, 6 nét, Thương Hiệt 一弓中弓 (MNLN), tứ giác hiệu mã 12200, hình thái ⿰歹刂)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 137, ký tự 26
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 1901
- Dae Jaweon: tr. 309, ký tự 13
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 325, ký tự 5
- Dữ liệu Unihan: U+5217
- Dữ liệu Unihan: U+F99C