Bước tới nội dung

办法

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 辦法

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 辦法.
(Mục từ này là dạng giản thể của 辦法).
Ghi chú: