功績
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 功 | 績 |
| こう Lớp: 4 |
せき Lớp: 5 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “功績”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Trung Quốc
[sửa]merit; achievement; result merit; achievement; result; service; accomplishment |
merit; accomplishment | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (功績) | 功 | 績 | |
| giản. (功绩) | 功 | 绩 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄍㄨㄥ ㄐㄧˋ, ㄍㄨㄥ ㄐㄧ
- Quảng Đông (Việt bính): gung1 zik1
- Khách Gia (Sixian, PFS): kûng-chit
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): kong-chek / kong-chit
- (Triều Châu, Peng'im): gong1 zêh4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄍㄨㄥ ㄐㄧˋ
- Bính âm thông dụng: gongjì
- Wade–Giles: kung1-chi4
- Yale: gūng-jì
- Quốc ngữ La Mã tự: gongjih
- Palladius: гунцзи (gunczi)
- IPA Hán học (ghi chú): /kʊŋ⁵⁵ t͡ɕi⁵¹/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 公祭
功績
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Taiwan)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄍㄨㄥ ㄐㄧ
- Bính âm thông dụng: gongji
- Wade–Giles: kung1-chi1
- Yale: gūng-jī
- Quốc ngữ La Mã tự: gongji
- Palladius: гунцзи (gunczi)
- IPA Hán học (ghi chú): /kʊŋ⁵⁵ t͡ɕi⁵⁵/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 公積
公雞
功績
攻擊
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: gung1 zik1
- Yale: gūng jīk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: gung1 dzik7
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: gung1 jig1
- IPA Hán học (ghi chú): /kʊŋ⁵⁵ t͡sɪk̚⁵/
- Đồng âm:
公積
公職
功績
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: kûng-chit
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: gung´ jid`
- Bính âm tiếng Khách Gia: gung1 jid5
- IPA Hán học : /kuŋ²⁴ t͡ɕit̚²/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: kong-chek
- Tâi-lô: kong-tsik
- Phofsit Daibuun: kongzeg
- IPA (Đài Bắc, Cao Hùng): /kɔŋ⁴⁴⁻³³ t͡siɪk̚³²/
- IPA (Hạ Môn, Chương Châu): /kɔŋ⁴⁴⁻²² t͡siɪk̚³²/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: kong-chit
- Tâi-lô: kong-tsit
- Phofsit Daibuun: kongcid
- IPA (Tuyền Châu): /kɔŋ³³ t͡sit̚⁵/
- (Triều Châu)
- Peng'im: gong1 zêh4
- Phiên âm Bạch thoại-like: kong tseh
- IPA Hán học (ghi chú): /koŋ³³⁻²³ t͡seʔ²/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
Danh từ
[sửa]功績
Đồng nghĩa
[sửa]Không tìm thấy trang Kho từ vựng:功勞
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ đánh vần với 功 là こう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 績 là せき tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đồng âm tiếng Quan thoại
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Từ đồng âm tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 功 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 績 tiếng Trung Quốc
- Từ tiếng Văn ngôn có ví dụ cách sử dụng cần dịch
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Văn ngôn