加德滿都
Giao diện
Xem thêm: 加德满都
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thanh phù | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| phồn. (加德滿都) | 加 | 德 | 滿 | 都 | |
| giản. (加德满都) | 加 | 德 | 满 | 都 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄐㄧㄚ ㄉㄜˊ ㄇㄢˇ ㄉㄨ
- Quảng Đông (Việt bính): gaa1 dak1 mun5 dou1
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): Ka-tiak-boán-to͘ / Ka-tek-boán-to͘ / Kee-tek-boán-to͘
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄐㄧㄚ ㄉㄜˊ ㄇㄢˇ ㄉㄨ
- Bính âm thông dụng: Jiadémǎndu
- Wade–Giles: Chia1-tê2-man3-tu1
- Yale: Jyā-dé-mǎn-dū
- Quốc ngữ La Mã tự: Jiadermaandu
- Palladius: Цзядэманьду (Czjadɛmanʹdu)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕi̯ä⁵⁵ tɤ³⁵ män²¹⁴⁻²¹ tu⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: gaa1 dak1 mun5 dou1
- Yale: gā dāk múhn dōu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: gaa1 dak7 mun5 dou1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ga1 deg1 mun5 dou1
- IPA Hán học (ghi chú): /kaː⁵⁵ tɐk̚⁵ muːn¹³ tou̯⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: Ka-tiak-boán-to͘
- Tâi-lô: Ka-tiak-buán-too
- Phofsit Daibuun: ka'diakboafndof
- IPA (Tuyền Châu): /ka³³ tiak̚⁵⁻²⁴ buan⁵⁵⁴⁻²⁴ tɔ³³/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: Ka-tek-boán-to͘
- Tâi-lô: Ka-tik-buán-too
- Phofsit Daibuun: ka'dekboafndof
- IPA (Hạ Môn): /ka⁴⁴⁻²² tiɪk̚³²⁻⁴ buan⁵³⁻⁴⁴ tɔ⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: Kee-tek-boán-to͘
- Tâi-lô: Kee-tik-buán-too
- IPA (Chương Châu): /kɛ⁴⁴⁻²² tiɪk̚³²⁻⁵ buan⁵³⁻⁴⁴ tɔ⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
Danh từ riêng
[sửa]加德滿都
- Kathmandu (tên thành phố thủ đô của Nepal)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 加 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 德 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 滿 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 都 tiếng Trung Quốc
- zh:Kathmandu
- zh:Thành phố của Nepal
- zh:Thành phố thủ đô
- zh:Địa danh của Nepal
