Bước tới nội dung

动作

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 動作

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 動作.
(Mục từ này là dạng giản thể của 動作).
Ghi chú: