Bước tới nội dung

动员

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 動員

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 動員.
(Mục từ này là dạng giản thể của 動員).
Ghi chú: