Bước tới nội dung

动机

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 動機

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 動機.
(Mục từ này là dạng giản thể của 動機).
Ghi chú: