Bước tới nội dung

助战

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 助戰

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 助戰.
(Mục từ này là dạng giản thể của 助戰).
Ghi chú: