區
Giao diện
Xem thêm: 区
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 区 |
|---|---|
| Giản thể | 区 |
| Phồn thể | 區 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]區 (bộ thủ Khang Hi 23, 匸+9, 11 nét, Thương Hiệt 尸口口口 (SRRR), tứ giác hiệu mã 71716, hình thái ⿷匚品(GJKV) hoặc ⿷匸品(HT))
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 区 |
|---|---|
| Giản thể | 区 |
| Phồn thể | 區 |
區 (bộ thủ Khang Hi 23, 匸+9, 11 nét, Thương Hiệt 尸口口口 (SRRR), tứ giác hiệu mã 71716, hình thái ⿷匚品(GJKV) hoặc ⿷匸品(HT))