Bước tới nội dung

升级

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 升級

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 升級.
(Mục từ này là dạng giản thể của 升級).
Ghi chú: