Bước tới nội dung

协商

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 協商

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 協商.
(Mục từ này là dạng giản thể của 協商).
Ghi chú: