Bước tới nội dung

单身

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 単身 單身

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 單身.
(Mục từ này là dạng giản thể của 單身).
Ghi chú: