南瓜派
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| bí ngô | pie | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (南瓜派) | 南瓜 | 派 | |
| giản. #(南瓜派) | 南瓜 | 派 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄋㄢˊ ㄍㄨㄚ ㄆㄞˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄋㄢˊ ㄍㄨㄚ ㄆㄞˋ
- Bính âm thông dụng: nánguapài
- Wade–Giles: nan2-kua1-pʻai4
- Yale: nán-gwā-pài
- Quốc ngữ La Mã tự: nanguapay
- Palladius: наньгуапай (nanʹguapaj)
- IPA Hán học (ghi chú): /nän³⁵ ku̯ä⁵⁵ pʰaɪ̯⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
[sửa]南瓜派
Đồng nghĩa
[sửa]- (tiếng Quảng Đông) 南瓜批