占
Giao diện
Xem thêm: 佔
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
![]() | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]占 (bộ thủ Khang Hi 25, 卜+3, 5 nét, Thương Hiệt 卜口 (YR), tứ giác hiệu mã 21600, hình thái ⿱⺊口)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
![]() | |||
占 (bộ thủ Khang Hi 25, 卜+3, 5 nét, Thương Hiệt 卜口 (YR), tứ giác hiệu mã 21600, hình thái ⿱⺊口)