Bước tới nội dung

历史

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 歴史 歷史

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 歷史.
(Mục từ này là dạng giản thể của 歷史).
Ghi chú: