Bước tới nội dung

双边

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 雙邊.
(Mục từ này là dạng giản thể của 雙邊).
Ghi chú: