受
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]受 (bộ thủ Khang Hi 29, 又+6, 8 nét, Thương Hiệt 月月水 (BBE), tứ giác hiệu mã 20407, hình thái ⿳爫冖又)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
受 (bộ thủ Khang Hi 29, 又+6, 8 nét, Thương Hiệt 月月水 (BBE), tứ giác hiệu mã 20407, hình thái ⿳爫冖又)