古代ギリシャ語
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 古 là こ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 代 là だい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 語 là ご tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với シャ tiếng Nhật
- ja:Tên ngôn ngữ
- Từ có hậu tố 語 có âm đọc là ご tiếng Nhật