Bước tới nội dung

古代ギリシャ語

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 2
だい
Lớp: 3

Lớp: 2

Từ nguyên

[sửa]

古代(こだい) (kodai) + ギリシャ() (girishago)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

()(だい)ギリシャ() (Kodai Girishago) 

  1. Tiếng Hy Lạp cổ đại.