古生物学

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

古生物学

  1. cổ sinh vật học, môn chuyên nghiên cứu về các sinh vật cổ đại.

Dịch[sửa]