Bước tới nội dung

可持续发展

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 可持續發展

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 可持續發展.
(Mục từ này là dạng giản thể của 可持續發展).
Ghi chú: