台湾海峡
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |||
|---|---|---|---|
| 台 | 湾 | 海 | 峡 |
| たい Lớp: 2 |
わん Lớp: S |
かい Lớp: 2 |
きょう Lớp: S |
| on'yomi | |||
| Cách viết khác |
|---|
| 臺灣海峽 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]台湾海峡 (Taiwan Kaikyō)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 台湾海峡 – xem 臺灣海峽. (Mục từ này là dạng giản thể của 臺灣海峽). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Từ đánh vần với 台 là たい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 湾 là わん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 海 là かい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 峡 là きょう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
- zh:Trung Quốc
- zh:Eo biển
- zh:Đài Loan
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ đánh vần với 台 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 湾 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 海 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 峡 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể