Bước tới nội dung

台词

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 臺詞 台詞

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 臺詞.
(Mục từ này là dạng giản thể của 臺詞).
Ghi chú: