合金
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán Nôm trong mục từ này | |
|---|---|
| 合 | 金 |
Danh từ
[sửa]合金
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 合 | 金 |
| ごう Lớp: 2 |
きん Lớp: 1 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “合金”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 合 | 金 |
Danh từ
[sửa]合金 (hapgeum) (hangul 합금)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to close; to gather; to join to close; to gather; to join; to fit; all; together |
metal; gold; money | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (合金) |
合 | 金 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄜˊ ㄐㄧㄣ
- Quảng Đông (Việt bính): hap6 gam1
- Khách Gia
- (Sixian, PFS): ha̍p-kîm
- (Mai Huyện, Quảng Đông): hab6 gim1
- Mân Đông (BUC): hăk-gĭng
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): ha̍p-kim
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄜˊ ㄐㄧㄣ
- Bính âm thông dụng: héjin
- Wade–Giles: ho2-chin1
- Yale: hé-jīn
- Quốc ngữ La Mã tự: herjin
- Palladius: хэцзинь (xɛczinʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /xɤ³⁵ t͡ɕin⁵⁵/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 合金
河津
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: hap6 gam1
- Yale: hahp gām
- Bính âm tiếng Quảng Đông: hap9 gam1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: heb6 gem1
- IPA Hán học (ghi chú): /hɐp̚² kɐm⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: ha̍p-kîm
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: hab gim´
- Bính âm tiếng Khách Gia: hab6 gim1
- IPA Hán học : /hap̚⁵ kim²⁴/
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: hab6 gim1
- IPA Hán học : /hap̚⁵ cim⁴⁴/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: hăk-gĭng
- IPA Hán học (ghi chú): /haʔ⁵⁻⁵⁵ kiŋ⁵⁵/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: ha̍p-kim
- Tâi-lô: ha̍p-kim
- Phofsit Daibuun: habkym
- IPA (Hạ Môn): /hap̚⁴⁻³² kim⁴⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /hap̚²⁴⁻² kim³³/
- IPA (Chương Châu): /hap̚¹²¹⁻²¹ kim⁴⁴/
- IPA (Đài Bắc): /hap̚⁴⁻³² kim⁴⁴/
- IPA (Cao Hùng): /hap̚⁴⁻³² kim⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương)
Danh từ
[sửa]合金
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Sino-Xenic (合金):
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 合 là ごう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 金 là きん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Hợp kim
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Từ đồng âm tiếng Quan thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 合 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 金 tiếng Trung Quốc
- zh:Hợp kim

