Bước tới nội dung

同谋

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 同謀

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 同謀.
(Mục từ này là dạng giản thể của 同謀).
Ghi chú: