名聲大振

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Thành ngữ[sửa]

名聲大振

  1. Tiếng tăm vang dội.

Dịch[sửa]