后
Giao diện
Xem thêm: 後
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]后 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+3, 6 nét, Thương Hiệt 竹一口 (HMR), tứ giác hiệu mã 72261, hình thái ⿸𠂋口)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
后 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+3, 6 nét, Thương Hiệt 竹一口 (HMR), tứ giác hiệu mã 72261, hình thái ⿸𠂋口)