Bước tới nội dung

向往

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 嚮往

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 嚮往.
(Mục từ này là dạng giản thể của 嚮往).
Ghi chú: