味醂

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Danh từ[sửa]

味醂

  1. Mirin, vị lâm, ngâm để lấy vị, một loại rượu gạo dùng để nấu ăn của Nhật Bản.