响
Giao diện
Xem thêm: 響
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]响 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+6, 9 nét, Thương Hiệt 口竹月口 (RHBR), hình thái ⿰口向)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 响 – xem 響. (Ký tự này là dạng giản thể và biến thể của 響). |
Ghi chú:
|