員
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]員 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+7, 10 nét, Thương Hiệt 口月山金 (RBUC), tứ giác hiệu mã 60806, hình thái ⿱口貝)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
員 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+7, 10 nét, Thương Hiệt 口月山金 (RBUC), tứ giác hiệu mã 60806, hình thái ⿱口貝)