Bước tới nội dung

哥们儿

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 哥們兒

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 哥們兒.
(Mục từ này là dạng giản thể của 哥們兒).
Ghi chú: