Bước tới nội dung

唠叨

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 嘮叨

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 嘮叨.
(Mục từ này là dạng giản thể của 嘮叨).
Ghi chú: