Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+5535, 唵
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5535

[U+5534]
CJK Unified Ideographs
[U+5536]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 30, +8, 11 nét, Thương Hiệt 口大中山 (RKLU), tứ giác hiệu mã 64016, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 193, ký tự 27
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 3770
  • Dae Jaweon: tr. 414, ký tự 6
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 638, ký tự 14
  • Dữ liệu Unihan: U+5535