喜
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]喜 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+9, 12 nét, Thương Hiệt 土口廿口 (GRTR), tứ giác hiệu mã 40601, hình thái ⿱壴口)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
喜 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+9, 12 nét, Thương Hiệt 土口廿口 (GRTR), tứ giác hiệu mã 40601, hình thái ⿱壴口)