Bước tới nội dung

喜欢

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 喜歡

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 喜歡.
(Mục từ này là dạng giản thể của 喜歡).
Ghi chú: