嘩
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]嘩 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+12, 15 nét, Thương Hiệt 口廿一十 (RTMJ), tứ giác hiệu mã 64054, hình thái ⿰口華)
| ||||||||
嘩 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+12, 15 nét, Thương Hiệt 口廿一十 (RTMJ), tứ giác hiệu mã 64054, hình thái ⿰口華)