噉
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]噉 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+12, 15 nét, Thương Hiệt 口一十大 (RMJK), tứ giác hiệu mã 68040, hình thái ⿰口敢)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Bạch Nam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]噉 (cần chuyển tự)
Tham khảo
[sửa]- Christie, S. J. (2021). A grammar of Southern Bai (Y. Luo & M. Ewing, Eds.).
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]噉
Âm đọc
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bạch Nam
- Mục từ tiếng Bạch Nam
- Động từ tiếng Bạch Nam
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Bạch Nam
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là たん
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là だん
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là くらう
- tiếng Nhật kanji with kun readings missing okurigana designation
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là くらわす