噑
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]噑 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+11, 14 nét, Thương Hiệt 口竹日十 (RHAJ) hoặc X口竹日十 (XRHAJ), hình thái ⿰口皐)
Đọc thêm
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 209, ký tự 12
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 4320
- Dae Jaweon: tr. 431, ký tự 33
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 677, ký tự 9
- Dữ liệu Unihan: U+5651
- Dữ liệu Unihan: U+2F84E
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 噑 – xem 嗥. (Ký tự này là dạng giản thể của 嗥). |
Ghi chú:
|