Bước tới nội dung

四号

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 四號

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 四號.
(Mục từ này là dạng giản thể của 四號).
Ghi chú: