回顧當年

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Amuzgo[sửa]

Thành ngữ[sửa]

回顧當年

  1. Hồi cố đương niên (nhớ lại năm xưa)