Bước tới nội dung

因为

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 因為 因爲

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 因為.
(Mục từ này là dạng giản thể của 因為).
Ghi chú: