Bước tới nội dung

团体

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 團體

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 團體.
(Mục từ này là dạng giản thể của 團體).
Ghi chú: