Bước tới nội dung

团结

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 團結

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 團結.
(Mục từ này là dạng giản thể của 團結).
Ghi chú: