Bước tới nội dung

团聚

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 團聚

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 團聚.
(Mục từ này là dạng giản thể của 團聚).
Ghi chú: