国徽
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 国徽 – xem 國徽. (Mục từ này là dạng giản thể của 國徽). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ đánh vần với 国 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 徽 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể