土
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]土 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+0, 3 nét, Thương Hiệt 土 (G), tứ giác hiệu mã 40100, hình thái ⿱十一)
- Bộ thủ Khang Hi #32, ⼟.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
土 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+0, 3 nét, Thương Hiệt 土 (G), tứ giác hiệu mã 40100, hình thái ⿱十一)