Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , , 𡈽, ±
U+571F, 土
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-571F

[U+571E]
CJK Unified Ideographs
[U+5720]

U+2F1F, ⼟
KANGXI RADICAL EARTH

[U+2F1E]
Kangxi Radicals
[U+2F20]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
3 strokes
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 32, +0, 3 nét, Thương Hiệt 土 (G), tứ giác hiệu mã 40100, hình thái)

  1. Bộ thủ Khang Hi #32, .

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 223, ký tự 1
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 4867
  • Dae Jaweon: tr. 453, ký tự 23
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 415, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+571F