土曜日
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]day; sun; date day; sun; date; day of the month; Japan (abbrev.) | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (土曜日) | 土曜 | 日 | |
| giản. #(土曜日) | 土曜 | 日 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄨˇ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Quảng Đông (Việt bính): tou2 jiu6 jat6
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): thó͘-iāu-ji̍t
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄨˇ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Bính âm thông dụng: tǔyàorìh
- Wade–Giles: tʻu3-yao4-jih4
- Yale: tǔ-yàu-r̀
- Quốc ngữ La Mã tự: tuuyawryh
- Palladius: туяожи (tujaoži)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰu²¹⁴⁻²¹ jɑʊ̯⁵¹⁻⁵³ ʐ̩⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: tou2 jiu6 jat6
- Yale: tóu yiuh yaht
- Bính âm tiếng Quảng Đông: tou2 jiu6 jat9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: tou2 yiu6 yed6
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰou̯³⁵ jiːu̯²² jɐt̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: thó͘-iāu-ji̍t
- Tâi-lô: thóo-iāu-ji̍t
- Phofsit Daibuun: tofiauxjit
- IPA (Hạ Môn): /tʰɔ⁵³⁻⁴⁴ iau²²⁻²¹ d͡zit̚⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /tʰɔ⁵⁵⁴⁻²⁴ iau⁴¹⁻²² d͡zit̚²⁴/
- IPA (Chương Châu): /tʰɔ⁵³⁻⁴⁴ iau²²⁻²¹ d͡zit̚¹²¹/
- IPA (Đài Bắc): /tʰɔ⁵³⁻⁴⁴ iau³³⁻¹¹ d͡zit̚⁴/
- IPA (Cao Hùng): /tʰɔ⁴¹⁻⁴⁴ iau³³⁻²¹ zit̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương)
Danh từ
[sửa]土曜日
- (classical) Thứ Bảy.
Đồng nghĩa
[sửa]- 星期六 (xīngqīliù)
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 土 | 曜 | 日 |
| ど Lớp: 1 |
よう Lớp: 2 |
ひ > び Lớp: 1 |
| on'yomi | kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 土𫞂日 |
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 土 | 曜 | 日 |
Danh từ
[sửa]土曜日 (toyoil) (hangul 토요일)
Thể loại:
- Hokkien terms needing pronunciation attention
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 土 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 曜 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 日 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 土 là ど tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 曜 là よう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là ひ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên