地震
Giao diện
Tiếng Hachijō
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 地 | 震 |
| じ Lớp: 2 |
しん Lớp: S |
| goon | |
Cách phát âm
[sửa]- (Mitsune) jpx-hcj, [d͡ʑiɕiɴ]
- (Okago, Kashitate) jpx-hcj, [d͡ʑiɕiɴ]
- (Nakanogo) jpx-hcj, [d͡ʑiɕin]
- (Sueyoshi) jpx-hcj, [ʑiɕin]
Danh từ
[sửa]地震 (jishin)
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 地 | 震 |
Danh từ
[sửa]地震 (jijin) (hangeul 지진)
Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ đánh vần với 地 là じ tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với 震 là しん tiếng Hachijō
- Từ có âm đọc goon tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Hachijō
- Danh từ tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Hachijō
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Hachijō
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên