Bước tới nội dung

培养

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 培養

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 培養.
(Mục từ này là dạng giản thể của 培養).
Ghi chú: